汗流如雨 hãn lưu như vũ Hán Việt: hãn lưu như vũ Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 流 (lưu) + 如 (như) + 雨 (vũ)Hán Việthãn lưu như vũCấu tạo汗 + 流 + 如 + 雨 · hãn + lưu + như + vũ nghĩa thành phần: hãn + lưu + như + vũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容汗水流下如雨般多。《大唐三藏取經詩話上》:「七人停息,一時汗流如雨。」EngCihui 汗流如雨 ànliúrúyǔ f.e. sweat profusely