汗牛充屋

hàn niú chōng wū hãn ngưu sung ốc

Hán Việt: hãn ngưu sung ốc · Pinyin: hàn niú chōng wū

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (ngưu) + (sung) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容藏书非常多。同“汗牛充栋”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容藏书非常多。同汗牛充栋”。