汗牛塞屋

hàn niú sè wū hãn ngưu tắc ốc

Hán Việt: hãn ngưu tắc ốc · Pinyin: hàn niú sè wū

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (ngưu) + (tắc) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书运输时牛累得出汗,存放时可放满整个屋子。形容藏书非常多。