汗牛塞棟 hàn niú sāi dòng · hãn ngưu tắc đống Hán Việt: hãn ngưu tắc đống · Pinyin: hàn niú sāi dòng Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 牛 (ngưu) + 塞 (tắc) + 棟 (đống)Pinyinhàn niú sāi dòngHán Việthãn ngưu tắc đốngCấu tạo汗 + 牛 + 塞 + 棟 · hãn + ngưu + tắc + đống nghĩa thành phần: hãn + ngưu + tắc + đống