汗背心兒 hãn bối tâm nhi Hán Việt: hãn bối tâm nhi Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 背 (bối) + 心 (tâm) + 兒 (nhi)Hán Việthãn bối tâm nhiCấu tạo汗 + 背 + 心 + 兒 · hãn + bối + tâm + nhi nghĩa thành phần: hãn + bối + tâm + nhi Nghĩa EngCihui 汗背心兒 ànbèixīnr ►See hànbèixīn