汗顏無地 hàn yán wú dì · hãn nhan vô địa Hán Việt: hãn nhan vô địa · Pinyin: hàn yán wú dì Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 顏 (nhan) + 無 (vô) + 地 (địa)Pinyinhàn yán wú dìHán Việthãn nhan vô địaCấu tạo汗 + 顏 + 無 + 地 · hãn + nhan + vô + địa nghĩa thành phần: hãn + nhan + vô + địa