汗顏無地

hàn yán wú dì hãn nhan vô địa

Hán Việt: hãn nhan vô địa · Pinyin: hàn yán wú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (nhan) + (vô) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汗颜:脸上出汗。形容极其羞愧,无地自容。
  • Tân Hoa Tự Điển 汗颜脸上出汗。形容极其羞愧,无地自容。