汗馬之功

hàn mǎ zhī gōng hãn mã chi công

Hán Việt: hãn mã chi công · Pinyin: hàn mǎ zhī gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (mã) + (chi) + (công)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻戰功或工作的成績與辛勞。參見「汗馬之勞」條。《元史.卷一七七.陳顥傳》:「臣無汗馬之功,又乏經濟之略,一旦置之政塗,徒速臣咎。」