汗馬功績
hãn mã công tích
Hán Việt: hãn mã công tích · Pinyin: hàn mǎ gōng jì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻戰功或工作的辛勞與成績。參見「汗馬之勞」條。明.姚茂良《精忠記》第二五齣:「感皇恩寵錫無窮,端不負汗馬功績。」
Hán Việt: hãn mã công tích · Pinyin: hàn mǎ gōng jì