汗馬之勞 hàn mǎ zhī láo · hãn mã chi lao Hán Việt: hãn mã chi lao · Pinyin: hàn mǎ zhī láo Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 馬 (mã) + 之 (chi) + 勞 (lao)Pinyinhàn mǎ zhī láoHán Việthãn mã chi laoCấu tạo汗 + 馬 + 之 + 勞 · hãn + mã + chi + lao nghĩa thành phần: hãn + mã + chi + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①指征战的劳苦。亦指战功。②指用马运输的劳累。