污口横蔑 ô khẩu hoành miệt Hán Việt: ô khẩu hoành miệt Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 口 (khẩu) + 横 (hoành) + 蔑 (miệt)Hán Việtô khẩu hoành miệtCấu tạo污 + 口 + 横 + 蔑 · ô + khẩu + hoành + miệt nghĩa thành phần: ô + khẩu + hoành + miệt