污手垢面 ô thủ cấu diện Hán Việt: ô thủ cấu diện Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 手 (thủ) + 垢 (cấu) + 面 (diện)Hán Việtô thủ cấu diệnCấu tạo污 + 手 + 垢 + 面 · ô + thủ + cấu + diện nghĩa thành phần: ô + thủ + cấu + diện