汝南

rǔ nánnhữ nam

Hán Việt: nhữ nam · Pinyin: rǔ nán

Tổng quan

huyện Runan ở Zhumadian 駐馬店

Cấu tạo: 汝 (nhữ) + 南 (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 驻马店, Hà Nam

Eng

  • Cihui see 汝南縣; 汝南县

Đức

  • Handedict Ru'nan (Ort in Henan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汝南县 · 南下 · 南丰 · 南丹 · 南乐 · 南乳 · 南亚 · 南京