汝成人耶 rǔ chéng rén yé · nhữ thành nhân da Hán Việt: nhữ thành nhân da · Pinyin: rǔ chéng rén yé Tổng quan Cấu tạo: 汝 (nhữ) + 成 (thành) + 人 (nhân) + 耶 (da)Pinyinrǔ chéng rén yéHán Việtnhữ thành nhân daCấu tạo汝 + 成 + 人 + 耶 · nhữ + thành + nhân + da nghĩa thành phần: nhữ + thành + nhân + da Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 你当真还算是个人吗?