汞弧整流器

hống hồ chỉnh lưu khí

Hán Việt: hống hồ chỉnh lưu khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hống) + (hồ) + (chỉnh) + (lưu) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui gasetron