江東父老
giang đông phụ lão
Hán Việt: giang đông phụ lão · Pinyin: jiāng dōng fù lǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 江东:古指长江以南芜湖以下地区;父老:父兄辈人。泛指家乡的父兄长辈。
- Tân Hoa Tự Điển 江东古指长江以南芜湖以下地区;父老父兄辈人。泛指家乡的父兄长辈。
Eng
- Cihui 江東父老 iāngdōng fùlǎo n. my countrymen