江东独步

jiāng dōng dú bùgiang đông độc bộ

Hán Việt: giang đông độc bộ · Pinyin: jiāng dōng dú bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

江东:古指长江以南芜湖以下地区。泛指人才俊美,在一定范围内独占鳌头。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

對才識俊美出眾者的稱頌辭。《晉書.卷七五.王湛傳》:「盛德絕倫郗嘉賓,江東獨步王文度。」

Cấu tạo: 江 (giang) + 東 (đông) + 獨 (độc) + 步 (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 江东:古指长江以南芜湖以下地区。泛指人才俊美,在一定范围内独占鳌头。

Từ liên quan

Gần nghĩa

独步天下 · 独步当时 · 独步一时 · 江东父老 · 江东区 · 独步当世 · 江东步兵 · 江東三羅