江東獨步

jiāng dōng dú bù giang đông độc bộ

Hán Việt: giang đông độc bộ · Pinyin: jiāng dōng dú bù

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (đông) + (độc) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 江东:古指长江以南芜湖以下地区。泛指人才俊美,在一定范围内独占鳌头。