江雲渭樹 jiāng yún wèi shù · giang vân vị thụ Hán Việt: giang vân vị thụ · Pinyin: jiāng yún wèi shù Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 雲 (vân) + 渭 (vị) + 樹 (thụ)Pinyinjiāng yún wèi shùHán Việtgiang vân vị thụCấu tạo江 + 雲 + 渭 + 樹 · giang + vân + vị + thụ nghĩa thành phần: giang + vân + vị + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻深厚的离情别意。