江南海北

jiāng nán hǎi běi giang nam hải bắc

Hán Việt: giang nam hải bắc · Pinyin: jiāng nán hǎi běi

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (nam) + (hải) + (bắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大江之南,大海之北。形容地域广阔,