江山之恨 jiāng shān zhī hèn · giang san chi hận Hán Việt: giang san chi hận · Pinyin: jiāng shān zhī hèn Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 山 (san) + 之 (chi) + 恨 (hận)Pinyinjiāng shān zhī hènHán Việtgiang san chi hậnCấu tạo江 + 山 + 之 + 恨 · giang + san + chi + hận nghĩa thành phần: giang + san + chi + hận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 江山:指疆土。指失去疆土的仇恨。