江山如舊 jiāng shān rú jiù · giang san như cựu Hán Việt: giang san như cựu · Pinyin: jiāng shān rú jiù Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 山 (san) + 如 (như) + 舊 (cựu)Pinyinjiāng shān rú jiùHán Việtgiang san như cựuCấu tạo江 + 山 + 如 + 舊 · giang + san + như + cựu nghĩa thành phần: giang + san + như + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如:象。山河还同原来一样。常用来感叹世事的变迁。