江山如畫

jiāng shān rú huà giang san như họa

Hán Việt: giang san như họa · Pinyin: jiāng shān rú huà

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (san) + (như) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山川、河流美如画卷。形容自然风光美丽如图画。

Eng

  • Cihui 江山如畫 iāngshānrúhuà f.e. picturesque landscape