江左之秀 jiāng zuǒ zhī xiù · giang tả chi tú Hán Việt: giang tả chi tú · Pinyin: jiāng zuǒ zhī xiù Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 左 (tả) + 之 (chi) + 秀 (tú)Pinyinjiāng zuǒ zhī xiùHán Việtgiang tả chi túCấu tạo江 + 左 + 之 + 秀 · giang + tả + chi + tú nghĩa thành phần: giang + tả + chi + tú