江戶川區 jiāng hù chuān qū · giang hộ xuyên khu Hán Việt: giang hộ xuyên khu · Pinyin: jiāng hù chuān qū Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 戶 (hộ) + 川 (xuyên) + 區 (khu)Pinyinjiāng hù chuān qūHán Việtgiang hộ xuyên khuCấu tạo江 + 戶 + 川 + 區 · giang + hộ + xuyên + khu nghĩa thành phần: giang + hộ + xuyên + khu