江戶時代 jiāng hù shí dài · giang hộ thì đại Hán Việt: giang hộ thì đại · Pinyin: jiāng hù shí dài Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 戶 (hộ) + 時 (thì) + 代 (đại)Pinyinjiāng hù shí dàiHán Việtgiang hộ thì đạiCấu tạo江 + 戶 + 時 + 代 · giang + hộ + thì + đại nghĩa thành phần: giang + hộ + thì + đại