江東三虎

giang đông tam hổ

Hán Việt: giang đông tam hổ

Tổng quan

Cấu tạo: 江 (giang) + 东 (đông) + 三 (tam) + 虎 (hổ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

江东父老 · 江东区 · 江东独步 · 江东步兵 · 江東三羅 · 江東步兵 · 三虎尾草属