江東步兵

jiāng dōng bù bīnggiang đông bộ binh

Hán Việt: giang đông bộ binh · Pinyin: jiāng dōng bù bīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

東晉張翰的別號。參見「張翰」條。

Cấu tạo: 江 (giang) + 東 (đông) + 步 (bộ) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Biệt hiệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 東晉張翰的別號。參見「張翰」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

江东父老 · 步兵大队 · 步兵部隊 · 步兵團 · 江東區 · 江东独步 · 步兵学校 · 步兵戰車