江東步兵 jiāng dōng bù bīng · giang đông bộ binh Hán Việt: giang đông bộ binh · Pinyin: jiāng dōng bù bīng Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 東 (đông) + 步 (bộ) + 兵 (binh)Pinyinjiāng dōng bù bīngHán Việtgiang đông bộ binhCấu tạo江 + 東 + 步 + 兵 · giang + đông + bộ + binh nghĩa thành phần: giang + đông + bộ + binh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 東晉張翰的別號。參見「張翰」條。