江河湖海
giang hà hồ hải
Hán Việt: giang hà hồ hải · Pinyin: jiāng hé hú hǎi
Tổng quan
sông ngòi, hồ và biển | các vùng nước
Nghĩa
Việt
- Cihui sông ngòi, hồ và biển | các vùng nước
Eng
- CC-CEDICT rivers, lakes and oceans|bodies of water
- Cihui rivers, lakes and oceans; bodies of water