江流日下

jiāng liú rì xià giang lưu nhật hạ

Hán Việt: giang lưu nhật hạ · Pinyin: jiāng liú rì xià

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (lưu) + (nhật) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 江河的水一天天地向下流。比喻情况一天天地坏下去。同“江河日下”。
  • Tân Hoa Tự Điển 江河的水一天天地向下流。比喻情况一天天地坏下去。同江河日下”。