江浙三庫 jiāng zhè sān kù · giang chiết tam khố Hán Việt: giang chiết tam khố · Pinyin: jiāng zhè sān kù Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 浙 (chiết) + 三 (tam) + 庫 (khố)Pinyinjiāng zhè sān kùHán Việtgiang chiết tam khốCấu tạo江 + 浙 + 三 + 庫 · giang + chiết + tam + khố nghĩa thành phần: giang + chiết + tam + khố