江海之士 jiāng hǎi zhī shì · giang hải chi sĩ Hán Việt: giang hải chi sĩ · Pinyin: jiāng hǎi zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 海 (hải) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinjiāng hǎi zhī shìHán Việtgiang hải chi sĩCấu tạo江 + 海 + 之 + 士 · giang + hải + chi + sĩ nghĩa thành phần: giang + hải + chi + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指隐居不愿出来做官的人。