江海同歸 jiāng hǎi tóng guī · giang hải đồng quy Hán Việt: giang hải đồng quy · Pinyin: jiāng hǎi tóng guī Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 海 (hải) + 同 (đồng) + 歸 (quy)Pinyinjiāng hǎi tóng guīHán Việtgiang hải đồng quyCấu tạo江 + 海 + 同 + 歸 · giang + hải + đồng + quy nghĩa thành phần: giang + hải + đồng + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大江大海同归于大洋。指殊途而同归。