江湖子弟 giang hồ tử đệ Hán Việt: giang hồ tử đệ Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 湖 (hồ) + 子 (tử) + 弟 (đệ)Hán Việtgiang hồ tử đệCấu tạo江 + 湖 + 子 + 弟 · giang + hồ + tử + đệ nghĩa thành phần: giang + hồ + tử + đệ