江湖氣概

giang hồ khí khái

Hán Việt: giang hồ khí khái

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (hồ) + (khí) + (khái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 江湖氣概 iānghú qìgài n. personal sense of rough-and-tumble justice