江湖河海 jiāng hú hé hǎi · giang hồ hà hải Hán Việt: giang hồ hà hải · Pinyin: jiāng hú hé hǎi Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 湖 (hồ) + 河 (hà) + 海 (hải)Pinyinjiāng hú hé hǎiHán Việtgiang hồ hà hảiCấu tạo江 + 湖 + 河 + 海 · giang + hồ + hà + hải nghĩa thành phần: giang + hồ + hà + hải