江湖藝人
giang hồ nghệ nhân
Hán Việt: giang hồ nghệ nhân · Pinyin: jiāng hú yì rén
Tổng quan
nghệ sĩ lưu động
Nghĩa
Việt
- Cihui nghệ sĩ lưu động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 行走四方,專靠特技、說唱、動物表演等來維生的人。
Eng
- CC-CEDICT itinerant entertainer
- Cihui itinerant entertainer