江湖騙術 jiāng hú piàn shù · giang hồ phiến thuật Hán Việt: giang hồ phiến thuật · Pinyin: jiāng hú piàn shù Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 湖 (hồ) + 騙 (phiến) + 術 (thuật)Pinyinjiāng hú piàn shùHán Việtgiang hồ phiến thuậtCấu tạo江 + 湖 + 騙 + 術 · giang + hồ + phiến + thuật nghĩa thành phần: giang + hồ + phiến + thuật