江田島市 jiāng tián dǎo shì · giang điền đảo thị Hán Việt: giang điền đảo thị · Pinyin: jiāng tián dǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 田 (điền) + 島 (đảo) + 市 (thị)Pinyinjiāng tián dǎo shìHán Việtgiang điền đảo thịCấu tạo江 + 田 + 島 + 市 · giang + điền + đảo + thị nghĩa thành phần: giang + điền + đảo + thị