江翻海倒

jiāng fān hǎi dǎo giang phiên hải đảo

Hán Việt: giang phiên hải đảo · Pinyin: jiāng fān hǎi dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (phiên) + (hải) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹江翻海沸。形容水势浩大。多用以比喻力量或声势壮大。