江蘇無錫 giang tô vô tích Hán Việt: giang tô vô tích Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 蘇 (tô) + 無 (vô) + 錫 (tích)Hán Việtgiang tô vô tíchCấu tạo江 + 蘇 + 無 + 錫 · giang + tô + vô + tích nghĩa thành phần: giang + tô + vô + tích Nghĩa EngCihui www.wx.js.cn