江西銅業 jiāng xī tóng yè · giang tây đồng nghiệp Hán Việt: giang tây đồng nghiệp · Pinyin: jiāng xī tóng yè Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 西 (tây) + 銅 (đồng) + 業 (nghiệp)Pinyinjiāng xī tóng yèHán Việtgiang tây đồng nghiệpCấu tạo江 + 西 + 銅 + 業 · giang + tây + đồng + nghiệp nghĩa thành phần: giang + tây + đồng + nghiệp