江詩丹頓 jiāng shī dān dùn · giang thi đan đốn Hán Việt: giang thi đan đốn · Pinyin: jiāng shī dān dùn Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 詩 (thi) + 丹 (đan) + 頓 (đốn)Pinyinjiāng shī dān dùnHán Việtgiang thi đan đốnCấu tạo江 + 詩 + 丹 + 頓 · giang + thi + đan + đốn nghĩa thành phần: giang + thi + đan + đốn