池中之物

chí zhōng zhī wù trì trung chi vật

Hán Việt: trì trung chi vật · Pinyin: chí zhōng zhī wù

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (trung) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 池:池塘。比喻没有远大抱负的人。