池北偶談 chí běi ǒu tán · trì bắc ngẫu đàm Hán Việt: trì bắc ngẫu đàm · Pinyin: chí běi ǒu tán Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 北 (bắc) + 偶 (ngẫu) + 談 (đàm)Pinyinchí běi ǒu tánHán Việttrì bắc ngẫu đàmCấu tạo池 + 北 + 偶 + 談 · trì + bắc + ngẫu + đàm nghĩa thành phần: trì + bắc + ngẫu + đàm