池田元助 chí tián yuán zhù · trì điền nguyên trợ Hán Việt: trì điền nguyên trợ · Pinyin: chí tián yuán zhù Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 田 (điền) + 元 (nguyên) + 助 (trợ)Pinyinchí tián yuán zhùHán Việttrì điền nguyên trợCấu tạo池 + 田 + 元 + 助 · trì + điền + nguyên + trợ nghĩa thành phần: trì + điền + nguyên + trợ