池田勇人 chí tián yǒng rén · trì điền dũng nhân Hán Việt: trì điền dũng nhân · Pinyin: chí tián yǒng rén Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 田 (điền) + 勇 (dũng) + 人 (nhân)Pinyinchí tián yǒng rénHán Việttrì điền dũng nhânCấu tạo池 + 田 + 勇 + 人 · trì + điền + dũng + nhân nghĩa thành phần: trì + điền + dũng + nhân