池田大作 chí tián dà zuò · trì điền đại tác Hán Việt: trì điền đại tác · Pinyin: chí tián dà zuò Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 田 (điền) + 大 (đại) + 作 (tác)Pinyinchí tián dà zuòHán Việttrì điền đại tácCấu tạo池 + 田 + 大 + 作 · trì + điền + đại + tác nghĩa thành phần: trì + điền + đại + tác