池田恆興 chí tián héng xìng · trì điền hằng hưng Hán Việt: trì điền hằng hưng · Pinyin: chí tián héng xìng Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 田 (điền) + 恆 (hằng) + 興 (hưng)Pinyinchí tián héng xìngHán Việttrì điền hằng hưngCấu tạo池 + 田 + 恆 + 興 · trì + điền + hằng + hưng nghĩa thành phần: trì + điền + hằng + hưng