池田菊苗 chí tián jú miáo · trì điền cúc miêu Hán Việt: trì điền cúc miêu · Pinyin: chí tián jú miáo Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 田 (điền) + 菊 (cúc) + 苗 (miêu)Pinyinchí tián jú miáoHán Việttrì điền cúc miêuCấu tạo池 + 田 + 菊 + 苗 · trì + điền + cúc + miêu nghĩa thành phần: trì + điền + cúc + miêu