池田輝政 chí tián huī zhèng · trì điền huy chánh Hán Việt: trì điền huy chánh · Pinyin: chí tián huī zhèng Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 田 (điền) + 輝 (huy) + 政 (chánh)Pinyinchí tián huī zhèngHán Việttrì điền huy chánhCấu tạo池 + 田 + 輝 + 政 · trì + điền + huy + chánh nghĩa thành phần: trì + điền + huy + chánh